Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niào

脲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脲 trong tiếng Việt

carbamit; urê (NH2)2CO; cũng viết là 尿素

Tra từ liên quan