Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿毒

niào dú

尿毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿毒 trong tiếng Việt

chứng urê máu cao (y học)

Tra từ liên quan