尿毒 niào dú 尿毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尿毒 trong tiếng Việt chứng urê máu cao (y học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan