Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
脑力劳动
nǎo lì láo dòng

lao động trí óc; công việc trí tuệ

Cụm từ
闹铃
nào líng

báo thức (đồng hồ)

Cụm từ
闹铃时钟
nào líng shí zhōng

đồng hồ báo thức

Cụm từ
脑瘤
nǎo liú

khối u não

Cụm từ
瑙鲁
Nǎo lǔ

Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương

Cụm từ
挠率
náo lǜ

độ xoắn (của đường cong không gian)

Cụm từ
脑满肠肥
nǎo mǎn cháng féi

(thành ngữ) thừa cân do sống cuộc sống đặc quyền

Thành ngữ
闹忙
nào máng

(phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi

Cụm từ
闹矛盾
nào máo dùn

bất hòa; xảy ra mâu thuẫn

Cụm từ
脑门
nǎo mén

trán

Cụm từ
闹猛
nào měng

(tiếng địa phương) náo nhiệt; sôi động

Cụm từ
瑙蒙短尾鹛
Nǎo méng duǎn wěi méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng liềm Naung Mung (Napothera naungmungensis)

Cụm từ
脑门子
nǎo mén zi

trán (phương ngữ)

Cụm từ
脑膜
nǎo mó

màng não; màng meninge; các màng lót não

Cụm từ
脑膜炎
nǎo mó yán

viêm màng não

Cụm từ
呶呶
náo náo

nói liên tục, làm phiền mọi người

Cụm từ
闹闹攘攘
nào nào rǎng rǎng

gây náo động

Cụm từ
脑内啡
nǎo nèi fēi

endorphin

Cụm từ
恼怒
nǎo nù

oán giận; tức giận; làm ai đó nổi giận

Cụm từ
脑瓢儿
nǎo piáo r

đỉnh đầu; chỏm

Cụm từ
脑贫血
nǎo pín xuè

thiếu máu não

Cụm từ
闹脾气
nào pí qi

nổi giận

Cụm từ
脑桥
nǎo qiáo

(giải phẫu) cầu não

Cụm từ
闹情绪
nào qíng xù

tâm trạng không tốt

Cụm từ
挠曲
náo qū

uốn cong; độ uốn; sự lệch

Cụm từ
闹区
nào qū

khu trung tâm

Cụm từ
脑儿
nǎo r

óc (dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
恼人
nǎo rén

phiền phức; gây khó chịu; làm phát cáu

Cụm từ
硇砂
náo shā

(khoáng vật) amoni clorua

Cụm từ
脑勺
nǎo sháo

phía sau đầu

Cụm từ