尿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尿
tiểu tiện; nước tiểu; LT: 泡[pao1]
Giản thể尿
Phồn thể尿
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng