Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
niǎn

trục xuất; loại bỏ; (tiếng địa phương) đuổi theo; cố bắt kịp

Từ vựng
niǎn

nước đục

Từ vựng
niǎn

nước lặng

Từ vựng
niǎn

trục nghiền; cối xay; nghiền; đè nát; xay xát

Từ vựng
nián

ngũ cốc; mùa thu hoạch (cũ); biến thể của 年[nian2]

Từ vựng
nián

biến thể của 黏[nian2]

Từ vựng
niān

héo; tàn úa; ủ rũ; thiếu sức sống

Từ vựng
niǎn

(cổ) xe kéo bằng sức người; xe ngự dụng; chở bằng xe

Từ vựng
nián

cá trê (Parasilurus asotus); cá trê phương Đông; xem thêm 鯰|鲶[nian2]

Từ vựng
nián

cá trê (Parasilurus asotus); cá trê Đông phương; xem cũng 鮎|鲇[nian2]

Từ vựng
nián

dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán

Từ vựng
niàn

nhe răng

Từ vựng
廿八躔
niàn bā chán

hai mươi tám chòm sao; cũng viết 二十八宿[er4 shi2 ba1 xiu4]

Cụm từ
年报
nián bào

báo cáo thường niên

Cụm từ
年表
nián biǎo

mốc thời gian; niên biểu; sử biên niên; năm tài chính; năm

Cụm từ
年产
nián chǎn

sản lượng hàng năm

Cụm từ
粘缠
nián chán

dính chặt vào; quá đỗi quấn quít

Cụm từ
碾场
niǎn cháng

đập hoặc xay xát ngũ cốc trên sân phơi (phương ngữ)

Cụm từ
年成
nián cheng

thu hoạch của năm

Cụm từ
粘虫
nián chóng

sâu keo (ví dụ: Mythimna separata hoặc Leucania separata, v.v., loài gây hại ngũ cốc chính)

Cụm từ
黏虫
nián chóng

sâu quân đội (Mythimna separata)

Cụm từ
粘稠
nián chóu

sệt; đặc và dính

Cụm từ
黏稠度
nián chóu dù

độ nhớt

Cụm từ
年初
nián chū

đầu năm

Cụm từ
撵出
niǎn chū

trục xuất; đuổi ra; loại bỏ

Cụm từ
年楚河
Nián chǔ Hé

sông Nyang qu hay Nian chu ở Tây Tạng, một phụ lưu của Yarlung Tsangpo

Cụm từ
碾槌
niǎn chuí

chày giã

Cụm từ
黏答答
nián dā dā

dính (một cách khó chịu)

Cụm từ
年代
nián dài

thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi); thời đại; kỷ nguyên; giai đoạn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
年代初
nián dài chū

đầu một thời đại; đầu một thập kỷ

Cụm từ