Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿布疹

niào bù zhěn

尿布疹 là gì?

尿布疹 [niào bù zhěn] có nghĩa là hăm tã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿布疹 trong tiếng Việt

hăm tã

Cách đọc và ghi nhớ 尿布疹

尿布疹 được đọc là niào bù zhěn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hăm tã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan