鸟不生蛋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鸟不生蛋
(nơi) hoang vắng
Giản thể鸟不生蛋
Phồn thể鳥不生蛋
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng