Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niǎo

袅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袅 trong tiếng Việt

biến thể của 裊|袅[niao3]

Tra từ liên quan