Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
奈曼旗
Nài màn qí

kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Cụm từ
奈米
nài mǐ

(Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano")

Cụm từ
奈秒
nài miǎo

nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 納秒|纳秒[na4 miao3]

Cụm từ
奶名
nǎi míng

tên thân mật cho trẻ nhỏ; tên lúc nhỏ

Cụm từ
耐磨
nài mó

chống mài mòn

Cụm từ
奶母
nǎi mǔ

nhũ mẫu

Cụm từ
奶奶
nǎi nai

(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; LT:位[wei4]; (thông tục) vú; ngực

Cụm từ
奶奶的
nǎi nai de

chết tiệt!; mẹ kiếp!

Cụm từ
奶奶灰
nǎi nai huī

màu xám bà ngoại (màu tóc)

Cụm từ
奶娘
nǎi niáng

(phương ngữ) nhũ mẫu

Cụm từ
奶牛
nǎi niú

bò sữa; bò lấy sữa

Cụm từ
奶牛场
nǎi niú chǎng

trang trại bò sữa

Cụm từ
奶农
nǎi nóng

chăn nuôi bò sữa

Cụm từ
奈培
nài péi

neper (đơn vị tỉ lệ, Np)

Cụm từ
奶品
nǎi pǐn

sản phẩm từ sữa

Cụm từ
奶瓶
nǎi píng

bình sữa em bé

Cụm từ
耐热
nài rè

chống nhiệt; chịu lửa

Cụm từ
耐人寻味
nài rén xún wèi

gợi suy nghĩ; đáng để nghiền ngẫm; cung cấp thức ăn cho tư duy

Cụm từ
乃是
nǎi shì

tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]

Cụm từ
耐蚀
nài shí

chống ăn mòn

Cụm từ
耐受
nài shòu

chịu đựng; sức chịu đựng

Cụm từ
耐受力
nài shòu lì

khả năng chịu đựng; khả năng sinh tồn; độ bền

Cụm từ
耐受性
nài shòu xìng

khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng

Cụm từ
奶帅
nǎi shuài

(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con; có nét mềm mại, nữ tính

Tiếng lóng xã hội
奶水
nǎi shuǐ

sữa mẹ

Cụm từ
耐水
nài shuǐ

chống nước

Cụm từ
耐水性
nài shuǐ xìng

chống nước

Cụm từ
奶酥
nǎi sū

bánh quy bơ; bánh mì bơ

Cụm từ
耐酸
nài suān

chống axit

Cụm từ
奶汤
nǎi tāng

nước dùng trắng, hoặc nước dùng như sữa: nước dùng thịt heo trắng đục, béo của ẩm thực Trung Quốc

Cụm từ