Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟道鳥道

niǎo dào

鸟道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟道 trong tiếng Việt

đường chỉ có chim đi được; đường dốc nguy hiểm

Tra từ liên quan