鸟道鳥道 niǎo dào 鸟道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸟道 trong tiếng Việt đường chỉ có chim đi được; đường dốc nguy hiểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan