尿盆儿尿盆兒 niào pén r 尿盆儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尿盆儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 尿盆[niao4 pen2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan