Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿盆儿尿盆兒

niào pén r

尿盆儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿盆儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 尿盆[niao4 pen2]

Tra từ liên quan