Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袅袅裊裊

niǎo niǎo

袅袅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袅袅 trong tiếng Việt

bốc lên thành hình xoắn ốc

Tra từ liên quan