Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿嘧啶

niào mì dìng

尿嘧啶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿嘧啶 trong tiếng Việt

nucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)

Tra từ liên quan