鸟巢鳥巢 niǎo cháo 鸟巢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸟巢 trong tiếng Việt tổ chim; biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan