Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
考古
kǎo gǔ

khảo cổ

Cụm từ
考官
kǎo guān

giám khảo; quan chức coi thi

Cụm từ
考古家
kǎo gǔ jiā

nhà khảo cổ học

Cụm từ
考过
kǎo guò

đỗ (một kỳ thi)

Cụm từ
考古题
kǎo gǔ tí

đề thi từ những năm trước (Đài Loan)

Cụm từ
考古学
kǎo gǔ xué

khảo cổ học

Cụm từ
考古学家
kǎo gǔ xué jiā

nhà khảo cổ học

Cụm từ
考核
kǎo hé

kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét; thẩm định; bình xét

Cụm từ
拷花
kǎo huā

dập nổi

Cụm từ
烤胡椒香肠
kǎo hú jiāo xiāng cháng

xúc xích nướng tiêu; pepperoni

Cụm từ
烤火
kǎo huǒ

sưởi ấm bên lửa

Cụm từ
烤鸡
kǎo jī

gà nướng

Cụm từ
考级
kǎo jí

thi để xác định trình độ; bài kiểm tra xếp lớp; kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)

Cụm từ
考绩
kǎo jì

kiểm tra thành tích của ai đó

Cụm từ
烤架
kǎo jià

vỉ nướng (của bếp, v.v.)

Cụm từ
栲胶
kǎo jiāo

chất tannin

Cụm từ
烤焦
kǎo jiāo

cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)

Cụm từ
考进
kǎo jìn

vào được nhờ thi đỗ; được nhận vào (đại học, v.v.)

Cụm từ
靠近
kào jìn

ở gần; đến gần; tiến lại gần

Cụm từ
考究
kǎo jiū

điều tra; kiểm tra và nghiên cứu; tinh xảo

Cụm từ
考据
kǎo jù

phê bình văn bản

Cụm từ
考卷
kǎo juàn

giấy thi

Cụm từ
考克斯
Kǎo kè sī

Cox (họ)

Cụm từ
考克斯报告
Kǎo kè sī Bào gào

Báo cáo Cox; Báo cáo của Ủy ban Lựa chọn về An ninh Quốc gia và Mối quan ngại Quân sự-Thương mại với Trung Quốc của Mỹ (1999); Chủ tịch Ủy ban: Dân biểu Cộng hòa Chris Cox

Cụm từ
考拉
kǎo lā

gấu koala (từ mượn)

Cụm từ
栲栳
kǎo lǎo

giỏ đan đáy tròn

Cụm từ
犒劳
kào láo

thưởng bằng đồ ăn thức uống; khao đãi (ai đó); tặng phẩm lương thực cho bộ đội; tiếng Đài Loan đọc là [kao4 lao4]

Cụm từ
考量
kǎo liáng

cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắc

Cụm từ
靠拢
kào lǒng

xích lại gần

Cụm từ
烤炉
kǎo lú

lò nướng (Trung Quốc đại lục)

Cụm từ