Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
kàng

chó dữ

Từ vựng
kāng

biến thể của 糠[kang1]

Từ vựng
kāng

biến thể cũ của 糠[kang1]

Từ vựng
kāng

vỏ trấu; (củ cải, v.v.) xốp (và vì vậy không ngon miệng)

Từ vựng
kàng

scandium (hóa học)

Từ vựng
kāng

dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; tiếng Đài Loan đọc là [kang4]

Từ vựng
𩾌
kāng

dùng trong 鮟鱇|𩽾𩾌[an1 kang1]

Từ vựng
抗癌
kàng ái

chống ung thư

Cụm từ
康巴
Kāng bā

Khampa, một nhánh của dân tộc Tạng; tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
康巴地区
Kāng bā dì qū

tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
康白度
kāng bái dù

comprador (từ mượn); tư sản mại bản

Cụm từ
康拜因
kāng bài yīn

(từ mượn) máy liên hợp (tức máy gặt đập liên hợp)

Cụm từ
康保
Kāng bǎo

huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
康保县
Kāng bǎo xiàn

huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
康巴藏区
Kāng bā Zàng qū

tỉnh Kham của Tây Tạng trước đây, nay được chia giữa Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
扛把子
káng bǎ zi

(tiếng lóng) thủ lĩnh băng nhóm

Tiếng lóng xã hội
糠秕
kāng bǐ

giống như 秕糠[bi3 kang1]

Cụm từ
抗辩
kàng biàn

phản biện; phản đối; lên tiếng phản đối; đáp trả; bào chữa; phản đối (trước tòa); lời bào chữa; phòng vệ (chống lại cáo buộc); trả lời cáo buộc (trong phiên tòa)

Cụm từ
抗病
kàng bìng

kháng bệnh

Cụm từ
抗病毒
kàng bìng dú

kháng vi-rút

Cụm từ
抗病毒药
kàng bìng dú yào

thuốc kháng vi-rút

Cụm từ
炕床
kàng chuáng

giường đất có sưởi

Cụm từ
康德
Kāng dé

Immanuel Kant (1724-1804), triết gia người Đức

Cụm từ
抗敌
kàng dí

kháng cự kẻ thù

Cụm từ
康定
Kāng dìng

huyện Dartsendo, Dardo hoặc Kangding (tiếng Tạng: dar mdo rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh…

Cụm từ
康定县
Kāng dìng xiàn

huyện Kangding, còn gọi là Dartsendo, Dardo (tiếng Tạng: dar mdo rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây…

Cụm từ
康多莉扎·赖斯
Kāng duō lì zhā · Lài sī

Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Mỹ 2005-2009

Cụm từ
抗毒素
kàng dú sù

kháng độc tố

Cụm từ
亢奋
kàng fèn

kích động; kích thích

Cụm từ
康复
kāng fù

hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh

Cụm từ