孔方兄
孔方兄 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 孔方兄 trong tiếng Việt
(thông tục, hài hước) tiền (được gọi như vậy vì ngày xưa tiền xu Trung Quốc có lỗ vuông ở giữa)
(thông tục, hài hước) tiền (được gọi như vậy vì ngày xưa tiền xu Trung Quốc có lỗ vuông ở giữa)