Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孔方兄

kǒng fāng xiōng

孔方兄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孔方兄 trong tiếng Việt

(thông tục, hài hước) tiền (được gọi như vậy vì ngày xưa tiền xu Trung Quốc có lỗ vuông ở giữa)

Tra từ liên quan