Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
考虑
kǎo lǜ

suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc

Cụm từ
拷掠
kǎo lüè

tra tấn

Cụm từ
尻门子
kāo mén zi

hậu môn (cách nói quê mùa)

Cụm từ
烤面包
kǎo miàn bāo

nướng bánh mì; bánh mì nướng; bánh mì nướng lát

Cụm từ
烤面包机
kǎo miàn bāo jī

máy nướng bánh mì

Cụm từ
烤盘
kǎo pán

khay nướng

Cụm từ
考评
kǎo píng

đánh giá; điều tra và đánh giá

Cụm từ
靠谱
kào pǔ

đáng tin; đáng tin cậy

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
靠谱
kào pǔ

đáng tin cậy; hợp lý; có khả năng

Cụm từ
考期
kǎo qī

thời gian thi; ngày thi

Cụm từ
考勤
kǎo qín

điểm danh (ở trường học hoặc nơi làm việc); theo dõi hiệu quả (của công nhân)

Cụm từ
考勤表
kǎo qín biǎo

bảng chấm công

Cụm từ
考勤簿
kǎo qín bù

sổ ghi chấm công

Cụm từ
考区
kǎo qū

khu vực thi; quận nơi diễn ra kỳ thi

Cụm từ
考取
kǎo qǔ

thi đỗ đầu vào; được nhận vào

Cụm từ
烤肉
kǎo ròu

món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)

Cụm từ
烤肉酱
kǎo ròu jiàng

nước sốt thịt nướng

Cụm từ
考入
kǎo rù

đậu kỳ thi đầu vào; vào đại học sau kỳ thi cạnh tranh

Cụm từ
靠山
kào shān

người chống lưng; người hỗ trợ; gần núi

Cụm từ
靠山吃山,靠水吃水
kào shān chī shān , kào shuǐ chī shuǐ

nghĩa đen: người ở núi ăn núi, người ở biển ăn biển (thành ngữ); nghĩa bóng: tận dụng tốt nhất tài nguyên địa phương; lợi dụng vị trí để thăng tiến; tìm ra chỗ thích hợp; sống…

Thành ngữ
犒赏
kào shǎng

phần thưởng; thưởng

Cụm từ
考上
kǎo shàng

đậu kỳ thi tuyển sinh đại học

Cụm từ
考生
kǎo shēng

thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi

Cụm từ
考试
kǎo shì

dự thi; kỳ thi; LT:次[ci4]

Cụm từ
考试卷
kǎo shì juàn

bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
考试卷子
kǎo shì juàn zi

xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]

Cụm từ
考试院
Kǎo shì yuàn

Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi

Cụm từ
栲属
kǎo shǔ

Castanopsis, chi cây thường xanh

Cụm từ
考题
kǎo tí

câu hỏi thi

Cụm từ
考完
kǎo wán

làm xong bài thi

Cụm từ