Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空对地空對地

kōng duì dì

空对地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空对地 trong tiếng Việt

không đối đất (tên lửa)

Tra từ liên quan