空客 Kōng kè 空客 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空客 trong tiếng Việt Airbus (viết tắt của 空中客車|空中客车[Kong1 zhong1 Ke4 che1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan