Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空客

Kōng kè

空客 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空客 trong tiếng Việt

Airbus (viết tắt của 空中客車|空中客车[Kong1 zhong1 Ke4 che1])

Tra từ liên quan