控告
buộc tội; khởi tố; truy tố
buộc tội; khởi tố; truy tố
控告 thường mang nghĩa “buộc tội; khởi tố; truy tố”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 控告, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cáo buộc hình sự; cáo buộc
›控辩交易kòng biàn jiāo yìthỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội
›控制论kòng zhì lùnlý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển học
›控管kòng guǎnkiểm soát (chất lượng,...); quản lý (tài nguyên,...)
›控制台kòng zhì táibàn điều khiển; bảng điều khiển
›控制狂kòng zhì kuángngười cuồng kiểm soát
›控股kòng gǔsở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty
›控制权kòng zhì quánkiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.