Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空间探测空間探測

kōng jiān tàn cè

空间探测 là gì?

空间探测 [kōng jiān tàn cè] có nghĩa là thám hiểm không gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空间探测 trong tiếng Việt

thám hiểm không gian

Cách đọc và ghi nhớ 空间探测

空间探测 được đọc là kōng jiān tàn cè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thám hiểm không gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan