Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
克里木
Kè lǐ mù

Crimea; bán đảo Krym

Cụm từ
克里木半岛
Kè lǐ mù Bàn dǎo

Bán đảo Krym; bán đảo Krym

Cụm từ
克里姆林宫
Kè lǐ mǔ lín Gōng

Điện Kremlin

Cụm từ
克里木战争
Kè lǐ mù Zhàn zhēng

Chiến tranh Krym (1853-1856)

Cụm từ
柯林
Kē lín

Colin (tên)

Cụm từ
科林
Kē lín

Colin (tên)

Cụm từ
克林德
Kè lín dé

Klemens Freiherr von Ketteler, bộ trưởng Đức bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn

Cụm từ
克林顿
Kè lín dùn

Clinton (tên); Bill Clinton (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, Tổng thống 1993-2001; Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ

Cụm từ
柯林顿
Kē lín dùn

(Đài Loan) Clinton (tên); Bill Clinton (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1993-2001; Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ

Cụm từ
科林·弗思
Kē lín · Fú sī

Colin Firth, diễn viên người Anh (1960-)

Cụm từ
克林霉素
kè lín méi sù

clindamycin

Cụm từ
克林姆
kè lín mǔ

kem (từ mượn)

Cụm từ
克林姆酱
kè lín mǔ jiàng

kem trứng; crème pâtissière

Cụm từ
柯林斯
Kē lín sī

Collins (tên)

Cụm từ
科林斯
Kē lín sī

Corinth (thành phố Hy Lạp cổ đại)

Cụm từ
克里普斯
Kè lǐ pǔ sī

Cripps (tên); Sir Stafford Cripps (1889-1952), chính trị gia xã hội chủ nghĩa Anh

Cụm từ
克里斯蒂安
Kè lǐ sī dì ān

Kristian hoặc Christian (tên)

Cụm từ
克里斯蒂安松
Kè lǐ sī dì ān sōng

Kristiansund (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
克里斯蒂娃
Kè lǐ sī dì wá

Julia Kristeva (1941-), nhà phân tâm học, triết gia và nhà phê bình văn học người Bulgaria-Pháp

Cụm từ
克利斯朵夫
Kè lì sī duǒ fū

Christopher (tên)

Cụm từ
克里斯汀
Kè lǐ sī tīng

(tên) Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.; Christiane; Christian

Cụm từ
克里斯汀·贝尔
Kè lǐ sī tīng · Bèi ěr

Christian Bale (1974-), nam diễn viên người Anh

Cụm từ
克里斯托弗
Kè lǐ sī tuō fú

(Warren) Christopher

Cụm từ
克里特
Kè lǐ tè

Crete

Cụm từ
克里特岛
Kè lǐ tè Dǎo

Crete

Cụm từ
客流
kè liú

lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng

Cụm từ
克流感
kè liú gǎn

oseltamivir; Tamiflu

Cụm từ
颗粒物
kē lì wù

vật chất dạng hạt (PM)

Cụm từ
颗粒无收
kē lì wú shōu

không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)

Cụm từ
克隆
kè lóng

nhân bản (từ mượn)

Cụm từ