空洞无物空洞無物
空洞无物 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 空洞无物 trong tiếng Việt
trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung; không có gì mới mẻ để trình bày
trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung; không có gì mới mẻ để trình bày