Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恐惧恐懼

kǒng jù

恐惧 là gì?

恐惧 [kǒng jù] có nghĩa là bị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恐惧 trong tiếng Việt

  1. bị khiếp sợ
  2. sợ hãi
  3. kinh sợ

Cách đọc và ghi nhớ 恐惧

恐惧 được đọc là kǒng jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan