空军司令空軍司令 kōng jūn sī lìng 空军司令 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空军司令 trong tiếng Việt không đoàn trưởng; tư lệnh không quân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan