Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空军司令空軍司令

kōng jūn sī lìng

空军司令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空军司令 trong tiếng Việt

không đoàn trưởng; tư lệnh không quân

Tra từ liên quan