Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空格键空格鍵

kòng gé jiàn

空格键 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空格键 trong tiếng Việt

phím cách (bàn phím)

Tra từ liên quan