Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空间探测器空間探測器

kōng jiān tàn cè qì

空间探测器 là gì?

空间探测器 [kōng jiān tàn cè qì] có nghĩa là tàu thăm dò không gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空间探测器 trong tiếng Việt

tàu thăm dò không gian

Cách đọc và ghi nhớ 空间探测器

空间探测器 được đọc là kōng jiān tàn cè qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu thăm dò không gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan