Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空号空號

kōng hào

空号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空号 trong tiếng Việt

số điện thoại không kết nối; số điện thoại chưa được gán

Tra từ liên quan