Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空间局空間局

kōng jiān jú

空间局 là gì?

空间局 [kōng jiān jú] có nghĩa là cơ quan không gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空间局 trong tiếng Việt

cơ quan không gian

Cách đọc và ghi nhớ 空间局

空间局 được đọc là kōng jiān jú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ quan không gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan