Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空军基地空軍基地

kōng jūn jī dì

空军基地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空军基地 trong tiếng Việt

căn cứ không quân

Tra từ liên quan