Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
看见
kàn jiàn

nhìn thấy; bắt gặp

Cụm từ
坎肩儿
kǎn jiān r

biến thể er hoá của 坎肩[kan3 jian1]

Cụm từ
勘界
kān jiè

khảo sát ranh giới

Cụm từ
看开
kàn kāi

chấp nhận một sự thật khó chịu; vượt qua điều gì đó; vui lên

Cụm từ
侃侃
kǎn kǎn

có sự tự tin và bình tĩnh

Cụm từ
坎坎
kǎn kǎn

(tiếng địa phương) vừa rồi

Cụm từ
看看
kàn kan

xem qua; kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc

Cụm từ
侃侃而谈
kǎn kǎn ér tán

nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin

Cụm từ
坎坷
kǎn kě

(về con đường) gồ ghề; (về cuộc sống) gập ghềnh; gặp vận rủi; đầy thất bại và hy vọng tan vỡ

Cụm từ
看客
kàn kè

khán giả; người xem; người quan sát

Cụm từ
轗轲
kǎn kě

biến thể của 坎坷[kan3 ke3]

Cụm từ
坎坷不平
kǎn kě bù píng

đường lồi lõm gập ghềnh (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ

Thành ngữ
坎坷多舛
kǎn kě duō chuǎn

đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời ai đó)

Cụm từ
坎昆
Kǎn kūn

Cancún

Cụm từ
看来
kàn lai

hình như; có vẻ rằng

Cụm từ
坎𡒄
kǎn lǎn

gặp chuyện bất hạnh

Từ vựng
瞰临
kàn lín

nhìn xuống; quan sát từ trên cao

Cụm từ
看门人
kān mén rén

người gác cổng; người bảo vệ

Cụm từ
看鸟人
kàn niǎo rén

người xem chim

Cụm từ
卡侬
kǎ nóng

đầu nối XLR

Cụm từ
卡农
kǎ nóng

canon (âm nhạc) (từ mượn)

Cụm từ
坎帕拉
Kǎn pà lā

Kampala, thủ đô của Uganda

Cụm từ
坎培拉
Kǎn péi lā

Canberra, thủ đô của Úc (Đài Loan)

Cụm từ
堪培拉
Kān péi lā

Canberra, thủ đô của Úc

Cụm từ
勘破
kān pò

xem 看破[kan4 po4]

Cụm từ
看破
kàn pò

nhìn thấu; vỡ mộng; từ bỏ (hồng trần)

Cụm từ
看破红尘
kān pò hóng chén

nhìn thấu hồng trần (thành ngữ của nhà sư Phật giáo); vỡ mộng với xã hội loài người; từ bỏ trần tục để sống đời tu hành

Thành ngữ
看齐
kàn qí

noi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)

Cụm từ
看起来
kàn qǐ lai

hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là

Cụm từ
看清
kàn qīng

nhìn rõ

Cụm từ