空姐 kōng jiě 空姐 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空姐 trong tiếng Việt viết tắt của 空中小姐; tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên hàng không; tiếp viên chuyến bay nữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan