Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
开炮
kāi pào

nổ súng

Cụm từ
开辟
kāi pì

mở ra; thiết lập; thành lập

Cụm từ
开篇
kāi piān

bắt đầu tác phẩm văn học; bài mở đầu của bản ballad theo kiểu Đàn từ 彈詞|弹词[tan2 ci2]

Cụm từ
开票
kāi piào

mở thùng phiếu; kiểm phiếu; lập hóa đơn hoặc biên lai vv; viết biên nhận

Cụm từ
开屏
kāi píng

(một con công) xòe đuôi

Cụm từ
开平
Kāi píng

Kaiping, thành phố cấp huyện ở Giang Môn 江門|江门, Quảng Đông; quận Kaiping của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
开瓶费
kāi píng fèi

phí mở chai

Cụm từ
开瓶器
kāi píng qì

dụng cụ mở chai

Cụm từ
开平区
Kāi píng qū

Khu Kaiping của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
开平市
Kāi píng shì

Kaiping, thành phố cấp huyện ở Giang Môn 江門|江门, Quảng Đông

Cụm từ
开辟者
kāi pì zhě

người tiên phong; người mở đường

Cụm từ
开普敦
Kāi pǔ dūn

Thành phố Cape Town (ở Nam Phi)

Cụm từ
开普勒
Kāi pǔ lè

Johannes Kepler (1571-1630), nhà thiên văn học người Đức và là người đề ra các định luật Kepler về chuyển động hành tinh

Cụm từ
开启
kāi qǐ

mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt

Cụm từ
开枪
kāi qiāng

nổ súng; bắn súng

Cụm từ
开腔
kāi qiāng

lên tiếng; bắt đầu nói

Cụm từ
开窍
kāi qiào

hiểu ra; bắt đầu hiểu đúng; khai sáng

Cụm từ
剀切
kǎi qiè

sâu sắc; đúng trọng tâm; tận tâm; tận tụy

Cụm từ
开晴
kāi qíng

trời quang đãng

Cụm từ
开球
kāi qiú

mở bóng (toán học); bắt đầu trận đấu; giậm bóng (bóng đá); phát bóng (golf)

Cụm từ
开区间
kāi qū jiān

khoảng mở (trong giải tích)

Cụm từ
开刃
kāi rèn

mài bén dao, kéo, gươm v.v

Cụm từ
凯撒
Kǎi sā

Caesar hoặc Kaiser (tên)

Cụm từ
恺撒
Kǎi sā

Caesar (tên); Gaius Julius Caesar 100-42 TCN; suy rộng ra, hoàng đế, Kaiser, Sa hoàng

Cụm từ
开赛
kāi sài

bắt đầu trận đấu; khai mạc

Cụm từ
凯撒酱
Kǎi sā jiàng

Sốt salad Caesar

Cụm từ
凯撒肋雅
Kǎi sā lèi yǎ

Caesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)

Cụm từ
开三次方
kāi sān cì fāng

(toán học) khai căn bậc ba

Cụm từ
凯瑟琳
Kǎi sè lín

Catherine (tên); Katherine

Cụm từ
开山
kāi shān

khai núi (mở mỏ); mở chùa

Cụm từ