Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
控件

kòng jiàn

控件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 控件 trong tiếng Việt

(máy tính) một điều khiển (ví dụ: nút, hộp văn bản, v.v.)

Tra từ liên quan