控件 kòng jiàn 控件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 控件 trong tiếng Việt (máy tính) một điều khiển (ví dụ: nút, hộp văn bản, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan