Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
卡拉
kǎ lā

karaoke; (Đài Loan) (gà,...) giòn, chiên kỹ

Cụm từ
咔啦
kǎ lā

giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[ka3 la1])

Cụm từ
卡拉比拉
Kǎ lā bǐ lā

Karabilah (thành phố Iraq)

Cụm từ
卡拉布里亚
Kǎ lā bù lǐ yà

Calabria, tỉnh cực nam của Ý

Cụm từ
喀拉汗国
Kā lā Hán guó

Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

Cụm từ
喀拉汗王朝
Kā lā hán Wáng cháo

Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

Cụm từ
卡拉胶
kǎ lā jiāo

carageenan (hóa học)

Cụm từ
卡拉季奇
Kǎ lā jì jī

Radovan Karadžić (1945-), cựu lãnh đạo người Serb Bosnia và tội phạm chiến tranh

Cụm từ
卡拉奇那
Kǎ lā jī nà

Krajina (cựu Nam Tư)

Cụm từ
喀啦喀啦
kā lā kā lā

(từ tượng thanh) lách cách

Cụm từ
卡拉卡斯
Kǎ lā kǎ sī

Caracas, thủ đô của Venezuela (Đài Loan)

Cụm từ
喀拉喀托
Kā lā kā tuō

Đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda

Cụm từ
喀拉喀托火山
Kā lā kā tuō huǒ shān

Krakatoa (đảo núi lửa ở Indonesia)

Cụm từ
喀喇昆仑公路
Kā lǎ kūn lún Gōng lù

Đường cao tốc Karakorum, nối Pakistan và Tân Cương

Cụm từ
喀喇昆仑山
Kā lǎ kūn lún Shān

Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
喀拉昆仑山
Kā lā kūn lún shān

Dãy núi Karakorum

Cụm từ
喀喇昆仑山脉
Kā lǎ kūn lún Shān mài

Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
喀拉拉邦
Kā lā lā bāng

Kerala (bang của Ấn Độ)

Cụm từ
卡拉马佐夫兄弟
Kǎ lā mǎ zuǒ fū Xiōng dì

Anh em nhà Karamazov của Dostoevsky 陀思妥耶夫斯基[Tuo2 si1 tuo3 ye1 fu1 si1 ji1]

Cụm từ
卡拉姆昌德
Kǎ lā mǔ chāng dé

Karamchand (tên)

Cụm từ
卡拉OK
kǎ lā O K

karaoke (từ mượn)

Cụm từ
卡拉奇
Kǎ lā qí

Karachi (Pakistan)

Cụm từ
喀喇沁
Kā lǎ qìn

Harqin (Mông Cổ: đội bảo vệ); quốc kỳ Harqin hoặc Kharchin khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông; cũng là huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2…

Cụm từ
喀喇沁旗
Kā lǎ qìn qí

kỳ Khách Lạt Tấn hoặc Khách Nhĩ Thấm khô sổ ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông

Cụm từ
喀喇沁左翼蒙古族自治县
Kā lǎ qìn Zuǒ yì Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Cụm từ
卡拉什尼科夫
Kǎ lā shí ní kē fū

Kalashnikov (súng trường tấn công AK-47)

Cụm từ
卡乐星
Kǎ lè xīng

Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)

Cụm từ
咖哩
kā li

cà ri (từ mượn)

Cụm từ
卡利多尼亚
Kǎ lì duō ní yà

Caledonia

Cụm từ
卡利卡特
Kǎ lì kǎ tè

Calicut, thị trấn ven biển Ả Rập ở Kerala, Ấn Độ

Cụm từ