Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空间站空間站

kōng jiān zhàn

空间站 là gì?

空间站 [kōng jiān zhàn] có nghĩa là trạm vũ trụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空间站 trong tiếng Việt

trạm vũ trụ

Cách đọc và ghi nhớ 空间站

空间站 được đọc là kōng jiān zhàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm vũ trụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan