Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
控股

kòng gǔ

控股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 控股 trong tiếng Việt

sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty

Tra từ liên quan