控股
sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty
sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty
控股 thường mang nghĩa “sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 控股 cùng cụm 控股公司 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
công ty nắm giữ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiểm soát (chất lượng,...); quản lý (tài nguyên,...)
›控制狂kòng zhì kuángngười cuồng kiểm soát
›控制权kòng zhì quánkiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
›控股公司kòng gǔ gōng sīcông ty nắm giữ
›控辩kòng biànbên công tố và bên bào chữa (pháp luật)
›控罪kòng zuìcáo buộc hình sự; cáo buộc
›控规kòng guīkế hoạch quản lý
›控告kòng gàobuộc tội; khởi tố; truy tố
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.