Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空翻

kōng fān

空翻 là gì?

空翻 [kōng fān] có nghĩa là lộn nhào; nhảy lộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空翻 trong tiếng Việt

  1. lộn nhào
  2. nhảy lộn

Cách đọc và ghi nhớ 空翻

空翻 được đọc là kōng fān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lộn nhào; nhảy lộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan