Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
考霸
kǎo bà

"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả

Cụm từ
拷贝
kǎo bèi

sao chép; sao chép (từ mượn)

Cụm từ
靠北
kào běi

(nghĩa đen) khóc chuyện cha chết (từ tiếng Đài Loan 哭爸, phát âm Tai-lo [khàu-pē]); (tiếng lóng) (Đài) nói lảm nhảm; càm ràm; đừng than nữa!; im mẹ nó đi!; đ** mẹ!; chết tiệt!

Tiếng lóng xã hội
靠杯
kào bēi

xem 靠北[kao4 bei3]

Cụm từ
靠背椅
kào bèi yǐ

ghế tựa cao

Cụm từ
考本
kǎo běn

thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.)

Cụm từ
靠边
kào biān

đi sát vào lề; tấp vào; lánh ra!

Cụm từ
烤饼
kǎo bǐng

bánh nướng

Cụm từ
考波什堡
Kǎo bō shí bǎo

Kaposvár ở tây nam Hungary, thủ phủ của quận Somogy 紹莫吉州|绍莫吉州[Shao4mo4ji2 Zhou1]

Cụm từ
烤布蕾
kǎo bù lěi

(từ mượn) crème brûlée

Cụm từ
靠不住
kào bu zhù

không đáng tin cậy

Cụm từ
考察
kǎo chá

kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa

Cụm từ
考查
kǎo chá

điều tra; nghiên cứu

Cụm từ
考察船
kǎo chá chuán

tàu khảo sát

Cụm từ
考察队
kǎo chá duì

đội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học

Cụm từ
考场
kǎo chǎng

phòng thi

Cụm từ
考察团
kǎo chá tuán

đoàn kiểm tra

Cụm từ
靠窗
kào chuāng

gần cửa sổ (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)

Cụm từ
靠窗座位
kào chuāng zuò wèi

ghế gần cửa sổ

Cụm từ
拷打
kǎo dǎ

đánh đập tù nhân (để lấy lời khai); tra tấn nặng nề; tra tấn

Cụm từ
靠得住
kào de zhù

đáng tin cậy; đáng tin tưởng

Cụm từ
烤电
kǎo diàn

điện nhiệt (phương pháp điều trị y tế liên quan đến việc làm nóng cục bộ mô cơ thể bằng dòng điện)

Cụm từ
靠垫
kào diàn

gối tựa lưng

Cụm từ
考订
kǎo dìng

kiểm tra và chỉnh sửa

Cụm từ
烤房
kǎo fáng

phòng sấy; lò nướng

Cụm từ
考分
kǎo fēn

điểm; số điểm kỳ thi

Cụm từ
烤麸
kǎo fū

kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc

Cụm từ
考纲
kǎo gāng

đề cương kỳ thi (đề cương nội dung của kỳ thi, được công bố trước kỳ thi như hướng dẫn cho thí sinh) (viết tắt của 考試大綱|考试大纲[kao3 shi4 da4 gang1])

Viết tắt
考工记
Kǎo gōng Jì

Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu

Cụm từ
尻骨
kāo gǔ

xương cụt; xương đuôi ở cuối cột sống

Cụm từ