空军
không quân
không quân
空军 thường mang nghĩa “không quân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 空军 cùng cụm 空军基地 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
căn cứ không quân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Không Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không đoàn trưởng; tư lệnh không quân
›空军基地kōng jūn jī dìcăn cứ không quân
›空身kōng shēntay không (không mang gì); một mình
›空军一号Kōng jūn Yī hàoKhông Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ
›空谈kōng tánnói suông; tán gẫu không mục đích
›空载kōng zài(về tàu, xe lửa, v.v.) không chở hàng (tức là không có hành khách hoặc hàng hóa, v.v.); (điện) không tải…
›空运kōng yùnvận chuyển hàng không
›空调kōng tiáođiều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); LT:臺|台[tai2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.