Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
横行霸道
héng xíng bà dào

áp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp

Cụm từ
恒星际
héng xīng jì

liên sao; giữa các ngôi sao cố định

Cụm từ
恒星年
héng xīng nián

năm thiên văn (thiên văn học); năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định

Cụm từ
恒星系
héng xīng xì

hệ sao; ngân hà

Cụm từ
横须贺
Héng xū hè

Yokosuka (cảng và căn cứ hải quân trong vịnh Tokyo)

Cụm từ
横须贺市
Héng xū hè shì

thành phố Yokosuka và căn cứ hải quân Mỹ ở phía tây Yokohama, Nhật Bản

Cụm từ
恒牙
héng yá

răng vĩnh viễn (trái với răng sữa 乳牙); răng trưởng thành

Cụm từ
横眼
héng yǎn

từ khóe mắt; nhìn xéo

Cụm từ
衡阳
Héng yáng

thành phố cấp địa khu Hành Dương, Hồ Nam

Cụm từ
衡阳市
Héng yáng shì

thành phố cấp địa khu Hành Dương, Hồ Nam

Cụm từ
衡阳县
Héng yáng xiàn

huyện Hành Dương ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
横摇
héng yáo

chuyển động lắc lư (của thuyền)

Cụm từ
横溢
héng yì

tràn đầy; tràn trề

Cụm từ
横越
héng yuè

băng qua; vượt qua; đi ngang qua; xuyên

Cụm từ
横折
héng zhé

(nét ngang gập của chữ Hán)

Cụm từ
横摺
héng zhé

nếp gấp hoặc xếp ngang

Cụm từ
横振动
héng zhèn dòng

rung động ngang

Cụm từ
横征暴敛
héng zhēng bào liǎn

thu thuế cưỡng bức và bóc lột (thành ngữ); cưỡng ép vắt kiệt thuế từ người dân

Thành ngữ
横直
héng zhí

(khẩu ngữ) gì cũng được; sao cũng được

Khẩu ngữ
衡酌
héng zhuó

cân nhắc và xem xét; suy xét; dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理

Thành ngữ
亨祚
hēng zuò

phồn thịnh; hưng thịnh

Cụm từ
横坐标
héng zuò biāo

tọa độ ngang; hoành độ

Cụm từ
恨海难填
hèn hǎi nán tián

biển hận khó lấp đầy (thành ngữ); mâu thuẫn không thể hòa giải

Thành ngữ
狠狠
hěn hěn

quyết liệt; mạnh mẽ; tàn bạo; không thương tiếc

Cụm từ
荷尼阿拉
Hé ní ā lā

Honiara, thủ đô của Quần đảo Solomon (Đài Loan)

Cụm từ
贺年
hè nián

xem 賀歲|贺岁[he4 sui4]

Cụm từ
贺年卡
hè nián kǎ

thiệp chúc Tết

Cụm từ
贺年片
hè nián piàn

thiệp mừng Năm Mới; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
和牛
hé niú

wagyu

Cụm từ
痕迹
hén jì

dấu vết; vết tích; vết

Cụm từ