Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环球时报環球時報

Huán qiú Shí bào

环球时报 là gì?

环球时报 [Huán qiú Shí bào] có nghĩa là Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环球时报 trong tiếng Việt

Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])

Cách đọc và ghi nhớ 环球时报

环球时报 được đọc là Huán qiú Shí bào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan