Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还清還清

huán qīng

还清 là gì?

还清 [huán qīng] có nghĩa là trả hết; trả hết nợ; giải quyết nợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还清 trong tiếng Việt

  1. trả hết
  2. trả hết nợ
  3. giải quyết nợ

Cách đọc và ghi nhớ 还清

还清 được đọc là huán qīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trả hết; trả hết nợ; giải quyết nợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan