Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环幕環幕

huán mù

环幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环幕 trong tiếng Việt

màn hình rạp chiếu phim 360°

Tra từ liên quan