Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
海外版
hǎi wài bǎn

phiên bản nước ngoài (của một tờ báo)

Cụm từ
海外赤子
hǎi wài chì zǐ

đồng bào hải ngoại yêu nước

Cụm từ
海外华人
hǎi wài Huá rén

người Hoa hải ngoại

Cụm từ
海湾
hǎi wān

vịnh

Cụm từ
海碗
hǎi wǎn

bát rất lớn

Cụm từ
海王
Hǎi wáng

Poseidon, thần biển trong thần thoại Hy Lạp; Neptune, thần biển trong thần thoại La Mã; Aquaman, siêu anh hùng trong truyện tranh DC; (lóng) kẻ đào hoa; người chơi đùa trong tình…

Cụm từ
海湾国家
hǎi wān guó jiā

các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh

Cụm từ
海王星
Hǎi wáng xīng

Sao Hải Vương (hành tinh)

Cụm từ
海湾战争
Hǎi wān Zhàn zhēng

Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)

Cụm từ
海味
hǎi wèi

hải sản

Cụm từ
害喜
hài xǐ

phản ứng khi mang thai bằng cách ốm nghén hoặc thèm ăn mạnh một số món

Cụm từ
海西
Hǎi xī

châu tự trị Mông Cổ và Tạng tộc Hải Tây (tiếng Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
海峡
hǎi xiá

eo biển; kênh

Cụm từ
海峡交流基金会
Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì

Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4]

Viết tắt
海峡两岸关系协会
Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huì

Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)

Cụm từ
海鲜
hǎi xiān

hải sản

Cụm từ
海相
hǎi xiàng

đặc điểm trầm tích biển (địa chất)

Cụm từ
海象
hǎi xiàng

hải mã

Cụm từ
海相沉积物
hǎi xiāng chén jī wù

trầm tích biển (địa chất)

Cụm từ
害相思病
hài xiāng sī bìng

tương tư đến phát bệnh

Cụm từ
海鲜酱
hǎi xiān jiàng

nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản

Cụm từ
海啸
hǎi xiào

sóng thần

Cụm từ
海峡群岛
Hǎi xiá Qún dǎo

Quần đảo Channel

Cụm từ
海峡时报
Hǎi xiá Shí bào

Thời báo Eo biển

Cụm từ
海协会
Hǎi Xié huì

Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS); viết tắt của 海峽兩岸關係協會|海峡两岸关系协会[Hai3 xia2 Liang3 an4 Guan1 xi5 Xie2 hui4]

Viết tắt
海西蒙古族藏族自治州
Hǎi xī Měng gǔ zú Zàng zú zì zhì zhōu

châu tự trị dân tộc Mông Cổ và Tạng Hải Tây (tiếng Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
海信
Hǎi xìn

Hisense (thương hiệu)

Cụm từ
海星
hǎi xīng

con sao biển; sao biển

Cụm từ
海兴
Hǎi xīng

huyện Haixing ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
海星机场
hǎi xīng jī chǎng

biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh 北京大興國際機場|北京大兴国际机场[Bei3 jing1 Da4 xing1 Guo2 ji4 Ji1 chang3], có tòa nhà ga trông như sao biển khổng lồ ngoài hành tinh

Cụm từ