Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环境污染環境污染

huán jìng wū rǎn

环境污染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环境污染 trong tiếng Việt

ô nhiễm môi trường

Tra từ liên quan