Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还口還口

huán kǒu

还口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还口 trong tiếng Việt

  1. cãi lại
  2. đáp trả
Tra từ liên quan