Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓期付款緩期付款

huǎn qī fù kuǎn

缓期付款 là gì?

缓期付款 [huǎn qī fù kuǎn] có nghĩa là trì hoãn thanh toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓期付款 trong tiếng Việt

trì hoãn thanh toán

Cách đọc và ghi nhớ 缓期付款

缓期付款 được đọc là huǎn qī fù kuǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trì hoãn thanh toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan