缓期付款 là gì?
缓期付款 [huǎn qī fù kuǎn] có nghĩa là trì hoãn thanh toán.
Nghĩa của từ 缓期付款 trong tiếng Việt
trì hoãn thanh toán
Cách đọc và ghi nhớ 缓期付款
缓期付款 được đọc là huǎn qī fù kuǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trì hoãn thanh toán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .