Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
横竖
héng shu

dù sao đi nữa

Cụm từ
衡水
Héng shuǐ

thành phố cấp địa khu Hengshui ở Hà Bắc

Cụm từ
衡水市
Héng shuǐ shì

thành phố cấp địa khu Hengshui ở Hà Bắc

Cụm từ
横竖劲儿
héng shù jìn r

sự kiên quyết

Cụm từ
横说竖说
héng shuō shù shuō

giải thích đi giải thích lại; lặp đi lặp lại

Cụm từ
横死
hèng sǐ

chết do bạo lực

Cụm từ
恒速率
héng sù lǜ

vận tốc không đổi

Cụm từ
横躺
héng tǎng

nằm ngang

Cụm từ
横躺竖卧
héng tǎng shù wò

nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời

Cụm từ
蘅塘退士
Héng táng Tuì shì

tên hiệu của Tôn Chu 孫誅|孙诛[Sun1 Zhu1] (1711-1778), nhà thơ và người biên soạn "Tam Bách Thủ Thi Đường" 唐詩三百首|唐诗三百首[Tang2 shi1 San1 bai3 Shou3]

Cụm từ
亨特
Hēng tè

Hunter (tên)

Cụm từ
横挑鼻子竖挑眼
héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn

bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt

Thành ngữ
亨廷顿舞蹈症
Hēng tíng dùn wǔ dǎo zhèng

bệnh Huntington

Cụm từ
亨通
hēng tōng

thuận lợi; phồn thịnh; tiến triển tốt

Cụm từ
横头横脑
héng tóu héng nǎo

thô lỗ và kiêu ngạo; lúc nào cũng cho mình đúng

Cụm từ
恒温
héng wēn

nhiệt độ không đổi

Cụm từ
横纹
héng wén

vạch ngang; sọc ngang

Cụm từ
横纹肌
héng wén jī

cơ vân

Cụm từ
恒温器
héng wēn qì

máy điều nhiệt

Cụm từ
横卧
héng wò

ngả lưng

Cụm từ
蘅芜
héng wú

Cây gừng Asarum blumei

Cụm từ
横线
héng xiàn

đường ngang; (toán) trục ngang

Cụm từ
横县
Héng xiàn

huyện Hằng ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
横向
héng xiàng

nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc; mang tính ngang; bắt chéo

Cụm từ
横斜
héng xié

chéo; nghiêng

Cụm từ
横斜钩
héng xié gōu

nét ⺄ trong chữ Hán

Cụm từ
恒心
héng xīn

sự kiên trì

Cụm từ
横心
héng xīn

tự răn lòng; tự nhủ phải cứng rắn; quyết tâm

Cụm từ
恒星
héng xīng

ngôi sao (cố định)

Cụm từ
横行
héng xíng

đi quậy phá; bạo loạn; làm loạn

Cụm từ